chin rest

chin rest

A violinist places her chin on the chin rest while playing.

Định nghĩa

Danh từ: - Phần tựa cằm: "chin rest" một bộ phận nhỏ, thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa, gắn trên đàn violin (vĩ cầm) hoặc viola. Chức năng của để người chơi có thể tựa cằm lên một cách thoải mái khi kẹp đàn, giúp giữ đàn ổn định giảm áp lực lên cổ.

dụ sử dụng
  • (Người chơi violin đã điều chỉnh phần tựa cằm để thoải mái hơn.)
  • (Một phần tựa cằm tốt điều cần thiết cho các buổi tập luyện dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace the chin rest": thay thế phần tựa cằm (khi bị hỏng hoặc không phù hợp).

    • He decided to replace the chin rest with a higher model. (Anh ấy quyết định thay phần tựa cằm bằng một mẫu cao hơn.)
  • "chin rest position": vị trí của phần tựa cằm trên đàn.

    • The chin rest position can affect the musician's posture. (Vị trí của phần tựa cằm có thể ảnh hưởng đến tư thế của nhạc công.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinrest (n): cách viết liền không dấu cách, cùng nghĩa với "chin rest".

    • The chinrest on this violin is made of ebony. (Phần tựa cằm trên cây violin này được làm bằng gỗ mun.)
  • Shoulder rest (n): phần tựa vai (một phụ kiện khác trên violin, giúp kẹp đànvai).

    • A shoulder rest and a chin rest work together for comfort. (Phần tựa vai phần tựa cằm phối hợp với nhau để tạo sự thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Jaw rest: phần tựa hàm (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh tương tự).
    • The jaw rest on the viola is slightly different. (Phần tựa hàm trên đàn viola hơi khác một chút.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rest on: tựa lên, dựa vào.

    • The musician rests his chin on the chin rest. (Nhạc công tựa cằm lên phần tựa cằm.)
  • Attach to: gắn vào.

    • The chin rest attaches to the tailpiece of the violin. (Phần tựa cằm được gắn vào ngựa đàn của cây violin.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chin rest".)